Công chứng di chúc — Hướng dẫn chi tiết và lưu ý pháp lý

Công chứng di chúc là thủ tục giúp xác thực ý chí người lập di chúc, tăng tính pháp lý và bảo đảm việc thực hiện di chúc sau khi người lập chết. Bài viết này giải thích các loại di chúc, điều kiện hợp lệ, thủ tục công chứng (tại văn phòng hoặc tại nhà), các trường hợp sửa đổi/hủy bỏ và cách lưu giữ di chúc theo quy định pháp luật.

1. Di chúc là gì và các hình thức di chúc phổ biến

Di chúc là văn bản thể hiện ý chí của cá nhân về việc phân chia tài sản sau khi chết. Các hình thức chính:

  • Di chúc bằng văn bản do người lập tự viết và ký (không người làm chứng).
  • Di chúc bằng văn bản có người làm chứng (ít nhất hai người làm chứng).
  • Di chúc có công chứng (người lập yêu cầu công chứng viên lập di chúc).
  • Di chúc có chứng thực tại ủy ban nhân dân xã, phường, thị trấn.
  • Di chúc miệng (chỉ áp dụng trong trường hợp tính mạng bị đe dọa và phải tuân theo quy định chặt chẽ).

2. Yêu cầu cơ bản đối với di chúc bằng văn bản

  • Ghi rõ ngày, tháng, năm lập di chúc.
  • Ghi họ, tên, nơi cư trú của người lập di chúc.
  • Xác định người thụ hưởng (họ tên, nơi cư trú hoặc điều kiện cụ thể).
  • Nêu rõ tài sản để lại và nơi có tài sản.
  • Chỉ định người thực hiện di chúc (nếu có) và nghĩa vụ liên quan.
  • Di chúc không được viết tắt, nếu nhiều trang cần đánh số và ký/điểm chỉ từng trang.

3. Di chúc có người làm chứng – lưu ý về người làm chứng

  • Nếu người lập không thể tự viết, cần có ít nhất hai người làm chứng để viết và ký xác nhận.
  • Người làm chứng không được là người thừa kế theo di chúc hoặc có quyền, nghĩa vụ về tài sản liên quan đến nội dung di chúc.
  • Không chấp nhận người làm chứng là người chưa đủ 18 tuổi hoặc người không có năng lực hành vi dân sự.

4. Công chứng và chứng thực di chúc

  • Người lập có thể yêu cầu công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực nội dung di chúc.
  • Thủ tục lập di chúc tại cơ quan công chứng hoặc ủy ban xã, phường, thị trấn: người lập tuyên bố nội dung, công chứng viên (hoặc đại diện ủy ban) ghi chép, người lập ký/điểm chỉ và công chứng viên/chứng thực ký xác nhận.
  • Công chứng giúp bảo đảm di chúc phản ánh chính xác ý chí người lập, giảm rủi ro tranh chấp và thuận tiện khi thực hiện sau này.

5. Thủ tục công chứng di chúc (tại văn phòng hoặc tại nhà)

  • Chuẩn bị giấy tờ: CMND/CCCD hoặc hộ chiếu, sổ hộ khẩu (nếu cần), giấy tờ chứng minh tư cách chủ tài sản (nếu liên quan tài sản có giấy tờ), danh sách người thụ hưởng nếu có.
  • Liên hệ văn phòng công chứng và đặt lịch (nhiều văn phòng nhận lập di chúc tại nhà khi người lập không đi lại được).
  • Tại buổi công chứng: người lập tuyên bố nội dung, công chứng viên ghi chép hoặc soạn thảo, người lập ký/điểm chỉ, công chứng viên ký và đóng dấu.
  • Nhận biên nhận, văn bản công chứng và hướng dẫn lưu giữ/tra cứu nếu văn phòng cung cấp dịch vụ lưu trữ.

6. Sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc

  • Người lập có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc bất cứ lúc nào khi còn sống và có năng lực.
  • Di chúc bổ sung hoặc thay thế có hiệu lực như văn bản mới; nếu có mâu thuẫn giữa các bản, bản sau cùng ưu tiên.
  • Khi sửa đổi, nên lập văn bản mới bằng văn bản có công chứng/chứng thực để tránh tranh chấp.

7. Lưu giữ di chúc và quyền của người lập

  • Người lập có thể yêu cầu cơ quan công chứng lưu giữ bản di chúc; trong trường hợp này cơ quan công chứng có trách nhiệm bảo quản.
  • Cá nhân giữ bản di chúc phải bảo mật nội dung, giữ gìn và giao lại cho người thừa kế hoặc người có thẩm quyền khi người lập chết, kèm theo văn bản xác nhận việc giao nhận trước hai người làm chứng.

8. Hiệu lực pháp luật của di chúc

  • Di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế (khi người lập chết).
  • Di chúc mất hiệu lực nếu tài sản được di chúc không còn hoặc chỉ còn một phần; phần còn lại vẫn có hiệu lực.
  • Nếu có nhiều bản di chúc cho cùng tài sản, chỉ bản sau cùng có hiệu lực.

9. Các trường hợp có thể bị từ chối công chứng/không hợp lệ

  • Người lập không có năng lực hành vi dân sự.
  • Di chúc mâu thuẫn với quy định pháp luật (một phần không hợp pháp sẽ bị loại bỏ nhưng phần còn lại vẫn có thể có hiệu lực).
  • Người lập bị ép buộc, lừa dối khi lập di chúc.

10. Lời khuyên thực tế

  • Nên công chứng hoặc chứng thực di chúc để giảm rủi ro tranh chấp.
  • Lưu trữ bản gốc ở nơi an toàn; cân nhắc lưu giữ tại cơ quan công chứng để được bảo quản chuyên nghiệp.
  • Nếu tài sản phức tạp (bất động sản, doanh nghiệp), nên tham khảo ý kiến luật sư trước khi lập di chúc.
  • Khi lập di chúc chung của vợ chồng cần lưu ý đồng ý của cả hai bên theo quy định.

Công chứng di chúc là biện pháp hữu hiệu để bảo đảm ý chí của người lập được thực thi đầy đủ, minh bạch và giảm thiểu tranh chấp. Việc hiểu rõ các hình thức di chúc, thủ tục công chứng, điều kiện hợp lệ và cách lưu giữ sẽ giúp người lập an tâm hơn trong việc phân chia tài sản sau này.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

G

0965 627 743